bất đồ

bất đồ

Đang đi chơi, bất đồ trời đổ mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đột ngột, bất ngờ: "bất đồ" diễn tả một sự việc xảy ra một cách bất thình lình, ngoài dự tính, không báo trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Đang đi chơi, bất đồ trời đổ mưa. (Đang đi chơi, bất ngờ trời đổ mưa.)
    • Mọi người đang yên lặng làm việc, bất đồ tiếng chuông reo vang lên. (Mọi người đang yên lặng làm việc, bất chợt tiếng chuông reo vang lên.)
    • Cuộc họp diễn ra suôn sẻ, bất đồ một thành viên đưa ra ý kiến trái chiều. (Cuộc họp diễn ra suôn sẻ, đột nhiên một thành viên đưa ra ý kiến trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất đồ...": Cấu trúc thường dùng để mở đầu một vế câu chỉ sự việc xảy ra đột ngột, làm thay đổi tình thế đang diễn ra.
    • Bữa tiệc đang vui, bất đồ điện cúp. (Bữa tiệc đang vui, chợt điện cúp.)
    • Anh ấy vừa hứa sẽ đến, bất đồ lại gọi điện xin lỗi việc đột xuất. (Anh ấy vừa hứa sẽ đến, bỗng nhiên lại gọi điện xin lỗi việc đột xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất chợt (phó từ): Một cách đột ngột, không đoán trước. Gần nghĩa có thể thay thế cho "bất đồ" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Tôi bất chợt nhớ ra hẹn. (Tôi bỗng nhiên nhớ ra cuộc hẹn.)
  • Bất thình lình (phó từ): Một cách rất đột ngột, thình lình.
    • Tiếng sét nổ bất thình lình. (Tiếng sét nổ bất thình lình.)
  • Đột nhiên (phó từ): Xảy ra một cách nhanh chóng, bất ngờ.
    • Trời đột nhiên tối sầm lại. (Trời đột nhiên tối sầm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thình lình: Một cách đột ngột.
  • Bỗng nhiên: Tự nhiên xảy ra, không báo trước.
  • Chợt: (Thường dùng cho cảm giác, ý nghĩ) đến một cách rất nhanh bất ngờ.
Lưu ý sử dụng
  • "Bất đồ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn trong khẩu ngữ hàng ngày.
  • Từ này thường đứngđầu mệnh đề phụ, báo hiệu một sự thay đổi hoặc sự kiện bất ngờ xen vào diễn biến chính.
  • Trong văn nói hiện đại, các từ như "bỗng nhiên", "đột nhiên", "bất chợt" được sử dụng phổ biến hơn.